Lối sống ít vận động, chế độ ăn thiếu cân đối và sự gia tăng của tăng huyết áp, đái tháo đường cùng rối loạn lipid máu đang làm tăng gánh nặng từ đột quỵ. Đây là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được chú ý. Hiểu đúng nguyên nhân, nhận biết sớm dấu hiệu và chủ động phòng ngừa là những bước thiết thực giúp giảm nguy cơ và hạn chế hậu quả lâu dài.
Đột quỵ là gì?
Đột quỵ (còn gọi là tai biến mạch máu não) là tình trạng tổn thương não cấp tính, xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị gián đoạn do mạch máu tắc nghẽn hoặc khi mạch máu não bị vỡ gây chảy máu. Khi nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất bị ảnh hưởng, các tế bào não có thể nhanh chóng bị tổn thương, kéo theo sự suy giảm những chức năng do vùng não tương ứng kiểm soát.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), gánh nặng do bệnh lý này trên toàn cầu vẫn ở mức đáng báo động. Năm 2021, đột quỵ đứng thứ ba trong các nguyên nhân gây tử vong và tàn tật trên thế giới, với khoảng 93,8 triệu người sống chung với hậu quả của bệnh và 11,9 triệu ca mắc mới. Đáng chú ý, nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời đã tăng khoảng 50% trong hai thập kỷ qua; ước tính cứ 4 người trưởng thành thì có 1 người có thể trải qua tình trạng này trong đời.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, phạm vi tổn thương não và thời điểm can thiệp. Ba yếu tố này cũng là những gì bác sĩ đánh giá đầu tiên khi tiên lượng khả năng phục hồi. Người bệnh có thể gặp các rối loạn về vận động, ngôn ngữ, thị giác, khả năng nuốt hoặc nhận thức; trường hợp nặng có thể mất khả năng tự chăm sóc, để lại tàn tật lâu dài hoặc dẫn đến tử vong.
Tổn thương não có thể tiến triển rất nhanh. Nhận biết sớm và đưa người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời giúp tăng cơ hội điều trị, giảm di chứng và cải thiện khả năng hồi phục.

Đột quỵ xảy ra khi dòng máu đến não bị tắc nghẽn hoặc mạch máu não bị vỡ
Nguyên nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ
Dựa trên cơ chế gây tổn thương não, bệnh được chia thành hai loại chính là đột quỵ thiếu máu não cục bộ và đột quỵ xuất huyết. Trong đó, thể thiếu máu xảy ra khi mạch máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn, còn thể xuất huyết hình thành khi mạch máu trong sọ bị vỡ gây chảy máu. Bên cạnh đó, cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) xảy ra do sự gián đoạn tạm thời dòng máu đến não và được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng về nguy cơ xảy ra biến cố thiếu máu não trong tương lai.
Nguyên nhân và cơ chế hình thành ở mỗi loại có sự khác biệt, cụ thể như sau:
1. Đột quỵ thiếu máu não cục bộ
Đột quỵ thiếu máu não cục bộ xảy ra khi động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn, khiến một vùng não không nhận đủ oxy và dưỡng chất. Tình trạng tắc mạch có thể xuất phát từ nhiều cơ chế khác nhau, phổ biến gồm:
- Huyết khối tại chỗ: Xơ vữa làm động mạch bị thu hẹp và tạo điều kiện hình thành huyết khối, từ đó cản trở hoặc làm tắc hoàn toàn dòng máu đến não.
- Thuyên tắc từ nơi khác: Cục máu đông hoặc vật liệu gây tắc hình thành ở vị trí khác, thường từ tim hoặc động mạch lớn, sau đó di chuyển theo dòng máu và mắc lại tại động mạch não. Rung nhĩ là một nguyên nhân tim mạch quan trọng liên quan đến cơ chế này.
- Tổn thương mạch máu nhỏ: Các động mạch nhỏ nằm sâu trong não có thể bị tổn thương và tắc nghẽn, thường liên quan đến tăng huyết áp kéo dài, đái tháo đường và những thay đổi của thành mạch theo tuổi.
- Các nguyên nhân ít gặp hơn: Bóc tách động mạch cảnh hoặc động mạch đốt sống, viêm mạch, một số rối loạn đông máu và bệnh lý huyết học cũng có thể làm gián đoạn dòng máu đến não.

Cục máu đông làm tắc động mạch và cản trở dòng máu đến não
2. Đột quỵ xuất huyết
Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong sọ bị vỡ, khiến máu thoát vào nhu mô não hoặc khoang dưới nhện. Máu tích tụ có thể trực tiếp làm tổn thương mô não, đồng thời gây phù não và tăng áp lực nội sọ. Những nguyên nhân thường gặp hoặc quan trọng gồm:
- Tăng huyết áp kéo dài: Huyết áp cao mạn tính có thể gây biến đổi và làm suy yếu các động mạch nhỏ trong não, từ đó tăng nguy cơ vỡ mạch và xuất huyết trong não.
- Phình động mạch não: Vùng thành động mạch suy yếu có thể phình ra và vỡ; đây là nguyên nhân quan trọng của xuất huyết dưới nhện.
- Dị dạng mạch máu: Dị dạng động - tĩnh mạch và một số bất thường mạch máu khác có thể gây chảy máu khi mạch bị vỡ.
- Bệnh mạch máu não dạng amyloid (cerebral amyloid angiopathy - CAA): Sự lắng đọng amyloid trong thành các mạch máu não làm mạch trở nên dễ vỡ, thường liên quan đến xuất huyết thùy ở người lớn tuổi.
- Rối loạn đông máu và thuốc chống đông: Những tình trạng làm suy giảm khả năng đông máu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết hoặc khiến tình trạng chảy máu trở nên nghiêm trọng hơn.
3. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là tình trạng gián đoạn tạm thời dòng máu não gây triệu chứng thần kinh, nhưng không có bằng chứng nhồi máu não trên hình ảnh học. Định nghĩa hiện đại không còn dựa vào mốc 24 giờ mà dựa trên kết quả MRI-DWI. Nguyên nhân thường tương tự đột quỵ thiếu máu não cục bộ, chẳng hạn xơ vữa động mạch, cục tắc có nguồn gốc từ tim hoặc động mạch lớn và bệnh lý mạch máu nhỏ.
Các triệu chứng thần kinh của TIA thường xuất hiện đột ngột và tự hết, nhưng điều này không có nghĩa tình trạng đã an toàn. TIA là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ xảy ra đột quỵ thiếu máu não sau đó, nên người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp để xác định nguyên nhân và có biện pháp dự phòng phù hợp.
4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ
Bên cạnh những nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố có thể làm tăng khả năng xảy ra biến cố mạch máu não. Một số yếu tố có thể kiểm soát thông qua điều trị và thay đổi lối sống, trong khi tuổi tác, di truyền hoặc tiền sử bệnh là những yếu tố không thể thay đổi.
- Tăng huyết áp: Là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, liên quan đến cả tình trạng thiếu máu não và xuất huyết.
- Bệnh tim mạch: Đặc biệt là rung nhĩ, có thể tạo điều kiện hình thành cục máu đông trong tim và gây thuyên tắc lên não.
- Đái tháo đường và rối loạn lipid máu: Có thể thúc đẩy tổn thương thành mạch và quá trình xơ vữa động mạch.
- Hút thuốc lá: Làm tổn thương hệ mạch, thúc đẩy xơ vữa và tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
- Thừa cân, béo phì và ít vận động: Thường đi kèm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
- Uống nhiều rượu bia: Có thể làm tăng huyết áp và liên quan đến nguy cơ xảy ra các biến cố mạch máu não.
- Tuổi và tiền sử cá nhân, gia đình: Nguy cơ tăng theo tuổi; người từng có TIA hoặc đột quỵ trước đó có nguy cơ tái phát cao hơn. Tiền sử gia đình cũng có thể phản ánh các yếu tố di truyền và nguy cơ tim mạch chung.
Đáng lưu ý, tỷ lệ đột quỵ ở người dưới 45 tuổi có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây, thường liên quan đến các yếu tố như béo phì, rối loạn lipid máu khởi phát sớm, lạm dụng chất kích thích hoặc một số bệnh lý mạch máu bẩm sinh. Vì vậy, người trẻ tuổi có yếu tố nguy cơ tim mạch cũng không nên chủ quan trước các dấu hiệu cảnh báo.

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của đột quỵ
Dấu hiệu đột quỵ cần nhận biết sớm
Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện đột ngột và có thể tiến triển nhanh. Biểu hiện cụ thể phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương, trong đó thường gặp các bất thường về khuôn mặt, vận động, ngôn ngữ, thị giác và khả năng giữ thăng bằng. Bạn cần đặc biệt lưu ý những dấu hiệu sau:
- Méo miệng, khuôn mặt mất cân đối: Một bên mặt có thể bị xệ, khó cử động hoặc nụ cười trở nên không cân xứng. Khi yêu cầu người bệnh cười, sự khác biệt giữa hai bên khuôn mặt thường dễ nhận thấy hơn.
- Yếu hoặc tê một bên cơ thể: Người bệnh có thể đột ngột yếu, tê hoặc mất khả năng vận động ở tay, chân hay cả một bên cơ thể. Khi yêu cầu giơ đồng thời hai tay, một tay có thể không nâng được hoặc từ từ rơi xuống.
- Rối loạn ngôn ngữ: Biểu hiện có thể là nói khó, nói ngọng, diễn đạt không rõ ý, không hiểu lời người khác hoặc không thể nói dù vẫn tỉnh táo.
- Rối loạn thị giác: Thị lực có thể đột ngột giảm hoặc mất ở một hay cả hai mắt; một số trường hợp xuất hiện nhìn đôi hoặc những bất thường thị giác khác.
- Chóng mặt, mất thăng bằng: Người bệnh có thể đột ngột đi đứng không vững, mất khả năng phối hợp động tác hoặc chóng mặt, đặc biệt khi xuất hiện cùng các triệu chứng thần kinh khác.
- Đau đầu dữ dội: Cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, dữ dội và không rõ nguyên nhân có thể liên quan đến tình trạng chảy máu trong sọ, nhất là khi kèm nôn, cứng gáy, rối loạn ý thức hoặc các bất thường thần kinh.
Để ghi nhớ nhanh các dấu hiệu cảnh báo, bạn có thể áp dụng nguyên tắc BE FAST: B (Balance) - mất thăng bằng; E (Eyes) - bất thường thị giác; F (Face) - khuôn mặt mất cân đối; A (Arms) - yếu tay hoặc chân; S (Speech) - rối loạn lời nói; T (Time) - hành động ngay. Khi xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện trên, cần gọi cấp cứu và đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt, ngay cả khi triệu chứng có dấu hiệu thuyên giảm.

Méo miệng, yếu tay chân và nói khó là những dấu hiệu cảnh báo điển hình
Cần làm gì khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ?
Khi một người đột ngột xuất hiện méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó, rối loạn thị giác, mất thăng bằng hoặc các biểu hiện thần kinh bất thường, cần coi đây là tình huống cấp cứu. Việc ưu tiên lúc này là đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng cấp cứu đột quỵ chuyên sâu càng sớm càng tốt, thay vì chờ triệu chứng tự thuyên giảm.
Trong thời gian chờ cấp cứu - giai đoạn mà nhiều người thân bệnh nhân thường lúng túng nhất - bạn nên thực hiện một số việc sau:
- Gọi cấp cứu ngay: Liên hệ 115 hoặc hệ thống cấp cứu tại địa phương để người bệnh được vận chuyển và tiếp nhận y tế sớm nhất có thể. Không trì hoãn chỉ vì triệu chứng còn nhẹ hoặc đã bắt đầu cải thiện.
- Ghi nhớ thời điểm khởi phát: Xác định thời điểm triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Nếu không biết chính xác, cần ghi nhận thời điểm cuối cùng người bệnh được thấy còn hoàn toàn bình thường. Thông tin này rất quan trọng để bác sĩ đánh giá khả năng áp dụng các phương pháp tái tưới máu.
- Đảm bảo tư thế an toàn: Để người bệnh nằm hoặc ngồi ở tư thế phù hợp, hạn chế tự đi lại để tránh té ngã. Nếu nôn hoặc giảm ý thức nhưng vẫn thở bình thường, có thể đặt nằm nghiêng để giảm nguy cơ hít sặc và theo dõi sát tình trạng hô hấp.
- Không cho ăn hoặc uống: Tổn thương não có thể gây rối loạn nuốt, khiến thức ăn, nước hoặc thuốc dễ đi vào đường thở và gây sặc.
- Không tự ý sử dụng thuốc: Không tự cho người bệnh dùng aspirin, thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp hoặc các loại thuốc khác khi chưa có chỉ định. Đặc biệt, aspirin có thể làm tình trạng chảy máu nghiêm trọng hơn nếu nguyên nhân là xuất huyết não.
- Không áp dụng biện pháp dân gian: Chích đầu ngón tay, cạo gió, xoa bóp, bấm huyệt hoặc các phương pháp tương tự không có tác dụng tái thông mạch máu hay kiểm soát chảy máu, đồng thời có thể làm chậm thời điểm tiếp cận điều trị.
- Theo dõi ý thức và hô hấp: Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, cần gọi cấp cứu và tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) nếu người hỗ trợ đã được hướng dẫn hoặc có khả năng thực hiện.
Ngay cả khi các biểu hiện biến mất sau vài phút, người bệnh vẫn cần được đánh giá y tế khẩn cấp vì đây có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Không nên tự theo dõi tại nhà, bởi việc xác định sớm nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa một biến cố mạch máu não nghiêm trọng hơn sau đó.
Cách chẩn đoán bệnh
Khi người bệnh nhập viện với các dấu hiệu thần kinh nghi ngờ, quá trình chẩn đoán cần được tiến hành nhanh chóng để xác định loại tổn thương, vị trí và mức độ ảnh hưởng đến não. Bác sĩ cũng cần đánh giá tình trạng mạch máu và tìm nguyên nhân tiềm ẩn nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Quá trình này thường bao gồm các bước sau:
1. Khám lâm sàng và đánh giá thần kinh
Ngay khi tiếp nhận, bác sĩ sẽ khai thác thời điểm xuất hiện triệu chứng, thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường, tiền sử bệnh lý, các thuốc đang sử dụng và diễn biến từ lúc khởi phát. Người bệnh cũng được kiểm tra mức độ tỉnh táo, sức cơ, cảm giác, ngôn ngữ, thị giác, vận động mắt, khả năng phối hợp động tác và các chức năng thần kinh khác. Bác sĩ thường dựa vào thang điểm NIHSS để lượng giá mức độ thiếu hụt thần kinh, bởi đây là công cụ giúp so sánh khách quan mức độ nặng giữa các thời điểm thăm khám.

Bác sĩ kiểm tra sức cơ, ngôn ngữ và các chức năng thần kinh của người bệnh
2. Chụp CT sọ não
CT sọ não không cản quang thường được thực hiện sớm trong cấp cứu nhờ khả năng nhanh chóng phát hiện xuất huyết nội sọ, và đánh giá một số dấu hiệu tổn thương não, loại trừ các nguyên nhân khác có biểu hiện tương tự. Đây là bước bắt buộc trong quy trình cấp cứu đột quỵ, bởi kết quả CT quyết định trực tiếp việc người bệnh có đủ điều kiện dùng thuốc tiêu sợi huyết hay không.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm CT mạch máu (CTA) để xác định vị trí hẹp hoặc tắc động mạch, đánh giá tuần hoàn bàng hệ và phát hiện một số bất thường như phình mạch. CT tưới máu (CTP) cung cấp thông tin về tưới máu não, qua đó có thể hỗ trợ lựa chọn một số người bệnh phù hợp cho các phương pháp tái tưới máu, nhất là khi thời điểm khởi phát không rõ hoặc đã qua cửa sổ điều trị thông thường.
3. Chụp cộng hưởng từ não (MRI)
MRI cho phép khảo sát mô não với độ chi tiết cao và đặc biệt hữu ích trong phát hiện tổn thương thiếu máu não cấp. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) có độ nhạy cao đối với nhồi máu não sớm, bao gồm các tổn thương nhỏ hoặc nằm ở những vị trí có thể khó nhận biết trên CT. MRI cũng có thể cung cấp thêm thông tin về phạm vi, vị trí và đặc điểm tổn thương, và góp phần phân biệt với một số bệnh lý thần kinh khác.
Trong những trường hợp cần khảo sát hệ mạch, chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng hẹp, tắc hoặc các bất thường của động mạch. Tuy nhiên, lựa chọn MRI hay CT phụ thuộc vào tình trạng người bệnh, mục tiêu chẩn đoán và khả năng triển khai của cơ sở y tế; việc chụp MRI không nên làm trì hoãn điều trị cấp cứu cần thiết.
4. Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm máu được thực hiện nhằm đánh giá tình trạng toàn thân, phát hiện yếu tố nguy cơ và những bất thường có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Bác sĩ luôn kiểm tra đường huyết ngay từ đầu, bởi hạ đường huyết có thể gây các biểu hiện thần kinh giống hệt tổn thương mạch máu não cấp và cần được loại trừ trước khi đưa ra chẩn đoán.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu, số lượng tiểu cầu, điện giải, chức năng thận, các xét nghiệm đông máu và một số chỉ số khác. Những kết quả này còn giúp đánh giá nguy cơ chảy máu, phát hiện rối loạn đông máu và xác định các yếu tố cần lưu ý trước khi lựa chọn một số phương pháp điều trị.

Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá đường huyết, đông máu và các chỉ số cần thiết
5. Đánh giá tim và hệ mạch
Việc khảo sát tim và hệ mạch có vai trò quan trọng trong xác định nguồn gốc của biến cố, đặc biệt khi nghi ngờ cục tắc xuất phát từ tim hoặc động mạch lớn. Bác sĩ sử dụng điện tâm đồ để phát hiện rung nhĩ và các bất thường nhịp tim; trong một số trường hợp, người bệnh cần theo dõi điện tim liên tục hoặc kéo dài để phát hiện những cơn rung nhĩ không xuất hiện thường xuyên.
Siêu âm tim giúp đánh giá cấu trúc, chức năng tim và phát hiện nguồn thuyên tắc. Đây là bước quan trọng để tìm nguyên nhân. Bên cạnh đó, siêu âm động mạch cảnh, CTA hoặc MRA giúp khảo sát hệ động mạch cấp máu cho não, phát hiện tình trạng xơ vữa, hẹp, tắc hoặc bất thường mạch máu. Việc xác định chính xác nguyên nhân là căn cứ để bác sĩ xây dựng chiến lược dự phòng tái phát phù hợp với từng người bệnh, thay vì áp dụng một phác đồ chung.
Điều trị đột quỵ như thế nào?
Điều trị cần được tiến hành càng sớm càng tốt nhằm hạn chế tổn thương não, bảo tồn chức năng thần kinh và giảm nguy cơ biến chứng. Phác đồ được lựa chọn dựa trên thể bệnh, thời điểm khởi phát triệu chứng, vị trí và mức độ tổn thương, kết quả chẩn đoán hình ảnh cũng như tình trạng toàn thân của người bệnh. Do cơ chế của thể thiếu máu và xuất huyết hoàn toàn khác nhau, người bệnh cần được xác định chính xác loại tổn thương trước khi áp dụng các phương pháp điều trị đặc hiệu.
Về cơ bản, quá trình điều trị tập trung vào ba hướng chính: xử trí cấp tính theo từng thể bệnh, kiểm soát các vấn đề toàn thân và biến chứng, đồng thời điều trị nguyên nhân để hạn chế nguy cơ tái phát. Cụ thể:
1. Điều trị thể thiếu máu não cục bộ
Mục tiêu chính là khôi phục dòng máu đến vùng não bị thiếu máu càng sớm càng tốt và hạn chế tổn thương tiến triển. Bác sĩ cân nhắc kỹ thời điểm khởi phát, kết quả hình ảnh và các tiêu chuẩn lựa chọn trước khi quyết định áp dụng một trong các hướng sau:
- Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch: Sử dụng thuốc làm tan huyết khối (rt-PA) ở người bệnh đủ điều kiện, thường trong vòng 4,5 giờ kể từ khi triệu chứng xuất hiện. Một số trường hợp đến muộn hoặc không rõ thời điểm khởi phát có thể được cân nhắc dựa trên hình ảnh học.
- Lấy huyết khối cơ học: Bác sĩ cân nhắc chỉ định ở một số trường hợp tắc động mạch lớn, sử dụng dụng cụ can thiệp nội mạch để lấy cục máu đông và tái thông mạch. Khả năng thực hiện phụ thuộc vào thời gian, vị trí tắc, mức độ tổn thương và tiêu chuẩn hình ảnh.
- Điều trị bằng thuốc: Thuốc chống kết tập tiểu cầu và các thuốc khác có thể được sử dụng tùy nguyên nhân, thời điểm và tình trạng cụ thể; không nên tự dùng trước khi loại trừ xuất huyết.
2. Điều trị thể xuất huyết
Điều trị tập trung vào hạn chế chảy máu tiến triển, kiểm soát áp lực nội sọ và giảm tổn thương thứ phát. Bác sĩ có thể kiểm soát huyết áp theo mục tiêu phù hợp, đảo ngược tác dụng của thuốc chống đông nếu cần và xử trí các rối loạn đông máu.
Với một số trường hợp có khối máu tụ, phình động mạch, dị dạng mạch máu hoặc biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phẫu thuật hay can thiệp nội mạch dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh.

Điều trị tập trung kiểm soát chảy máu và hạn chế tổn thương não tiến triển
3. Điều trị hỗ trợ và kiểm soát biến chứng
Song song với điều trị đặc hiệu, người bệnh cần được theo dõi sát hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt, đường huyết, tình trạng nuốt và chức năng thần kinh. Các biến chứng như phù não, tăng áp lực nội sọ, viêm phổi do hít sặc, co giật, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc nhiễm trùng sẽ được dự phòng, phát hiện và xử trí tùy từng trường hợp.
4. Điều trị nguyên nhân và dự phòng tái phát
Sau giai đoạn cấp, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân và kiểm soát các yếu tố nguy cơ nhằm hạn chế biến cố tái diễn. Hướng điều trị có thể bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông khi có chỉ định như rung nhĩ, thuốc hạ lipid máu, kiểm soát huyết áp và đường huyết hoặc can thiệp bệnh lý động mạch ở người bệnh phù hợp. Việc dùng thuốc luôn được bác sĩ điều chỉnh theo nguyên nhân cụ thể của từng người bệnh, không áp dụng chung một phác đồ cho mọi trường hợp.
Phục hồi chức năng sau tổn thương não
Sau giai đoạn cấp, một số người bệnh có thể còn gặp khó khăn về vận động, ngôn ngữ, nuốt, nhận thức hoặc khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày. Phục hồi chức năng nên được bắt đầu khi tình trạng y khoa ổn định và người bệnh đủ điều kiện, với chương trình được cá thể hóa dựa trên mức độ tổn thương và chức năng bị ảnh hưởng. Quá trình này thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên ngành và có thể kéo dài sau khi người bệnh xuất viện.
Các nội dung phục hồi thường tập trung vào:
- Vận động và thăng bằng: Vật lý trị liệu giúp cải thiện sức cơ, tầm vận động, khả năng giữ thăng bằng, di chuyển và hạn chế các biến chứng do bất động.
- Sinh hoạt hằng ngày: Hoạt động trị liệu tập trung rèn luyện những kỹ năng như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và sử dụng các dụng cụ cần thiết để tăng khả năng tự lập.
- Ngôn ngữ và giao tiếp: Người có khó khăn trong nói, hiểu ngôn ngữ, đọc hoặc viết có thể được đánh giá và trị liệu ngôn ngữ phù hợp.
- Chức năng nuốt: Khả năng nuốt cần được đánh giá, đặc biệt ở người có dấu hiệu khó nuốt hoặc dễ sặc, từ đó lựa chọn chế độ ăn và biện pháp phục hồi phù hợp để giảm nguy cơ hít sặc.
- Nhận thức và tâm lý: Các vấn đề về trí nhớ, chú ý, tư duy, cảm xúc hoặc tâm trạng cũng cần được nhận diện và can thiệp khi cần thiết.
Mức độ và tốc độ hồi phục khác nhau ở mỗi người. Do đó, người bệnh nên tuân thủ chương trình phục hồi, tái khám theo hướng dẫn và duy trì luyện tập phù hợp để từng bước cải thiện chức năng, khả năng tự chăm sóc và chất lượng cuộc sống.
Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?
Nhiều yếu tố liên quan đến biến cố mạch máu não có thể được kiểm soát thông qua điều trị bệnh nền và điều chỉnh lối sống. Phòng ngừa vì thế cần được duy trì lâu dài, tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ. Một số biện pháp quan trọng gồm:
1. Kiểm soát huyết áp
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của cả thiếu máu não và xuất huyết não. Bạn nên đo huyết áp định kỳ, duy trì mức huyết áp theo mục tiêu được bác sĩ xác định và dùng thuốc đều đặn nếu đã được chỉ định. Bên cạnh điều trị, giảm lượng muối trong khẩu phần, vận động phù hợp và kiểm soát cân nặng cũng góp phần duy trì huyết áp ổn định.

Theo dõi và kiểm soát huyết áp giúp giảm nguy cơ tổn thương mạch máu não
2. Quản lý tốt các bệnh lý nền
Đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ và một số bệnh tim mạch có thể làm tăng nguy cơ tổn thương hoặc tắc nghẽn mạch máu não. Người mắc các bệnh lý này cần tái khám đúng lịch, theo dõi các chỉ số liên quan và tuân thủ điều trị.
Đặc biệt với rung nhĩ, quyết định dùng thuốc chống đông luôn được bác sĩ cân nhắc dựa trên nguy cơ huyết khối lẫn nguy cơ chảy máu của từng người bệnh - đây là lý do người bệnh không nên tự ý dùng hoặc ngừng thuốc.
3. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá và nguồn protein phù hợp; đồng thời hạn chế thực phẩm nhiều muối, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và đường bổ sung. Cách ăn uống cân đối góp phần kiểm soát huyết áp, lipid máu, đường huyết và cân nặng, qua đó giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt là những thực phẩm nên ưu tiên
4. Tăng cường vận động và kiểm soát cân nặng
Hoạt động thể chất đều đặn có lợi cho huyết áp, chuyển hóa đường và lipid máu, và giúp duy trì cân nặng phù hợp. Người trưởng thành nên hướng tới ít nhất 150 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi tuần hoặc mức tương đương nếu sức khỏe cho phép, kết hợp các bài tập tăng cường cơ. Người có bệnh nền hoặc hạn chế vận động nên lựa chọn cường độ tập theo hướng dẫn của bác sĩ.
5. Không hút thuốc và hạn chế rượu bia
Khói thuốc làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa và tăng nguy cơ hình thành huyết khối, nên ngừng hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động là biện pháp dự phòng quan trọng. Với rượu bia, sử dụng quá mức có thể làm tăng huyết áp, gây rối loạn nhịp tim và ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch; do đó nên hạn chế và tránh uống ở mức có hại.
6. Khám sức khỏe và theo dõi định kỳ
Khám định kỳ giúp phát hiện sớm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ và các vấn đề tim mạch - những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến tai biến mạch máu não - trước khi gây triệu chứng rõ ràng.
Tần suất kiểm tra cần được cá thể hóa theo tuổi, bệnh nền và mức nguy cơ. Người từng có cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc biến cố mạch máu não trước đó cần tái khám và tuân thủ kế hoạch dự phòng lâu dài để giảm khả năng tái phát.
Khi nào bạn cần đến bệnh viện
Các biểu hiện liên quan đến tổn thương mạch máu não có thể xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh, nên không cần chờ triệu chứng trở nên nghiêm trọng mới tìm kiếm trợ giúp y tế. Bạn cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng cấp cứu thần kinh ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Khuôn mặt đột ngột mất cân đối: Méo miệng, xệ một bên mặt hoặc khó cử động cơ mặt.
- Yếu hoặc tê tay chân: Đặc biệt khi xảy ra đột ngột ở một bên cơ thể, khiến người bệnh khó cầm nắm, đứng hoặc đi lại.
- Rối loạn ngôn ngữ: Nói khó, nói ngọng, không diễn đạt được ý hoặc không hiểu lời người khác.
- Bất thường thị giác: Đột ngột nhìn mờ, mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt hoặc nhìn đôi.
- Mất thăng bằng hoặc phối hợp vận động: Chóng mặt đột ngột, đi đứng không vững hoặc khó kiểm soát động tác, nhất là khi đi kèm các dấu hiệu thần kinh khác.
- Đau đầu dữ dội xuất hiện đột ngột: Đặc biệt khi cơn đau khác thường, không rõ nguyên nhân hoặc kèm nôn, cứng gáy, giảm ý thức hay dấu hiệu thần kinh khu trú.
- Rối loạn ý thức: Lú lẫn đột ngột, khó đánh thức, giảm đáp ứng hoặc bất tỉnh cần được cấp cứu ngay.
Ngay cả khi các biểu hiện chỉ kéo dài vài phút rồi tự hết, bạn vẫn cần đến cơ sở y tế để được đánh giá khẩn cấp vì đây có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Việc tiếp cận điều trị càng sớm càng quan trọng, do đó không nên tự theo dõi tại nhà hoặc trì hoãn cấp cứu để chờ triệu chứng cải thiện.
Kết luận
Đột quỵ là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, có thể để lại di chứng về vận động, ngôn ngữ, nhận thức hoặc đe dọa tính mạng nếu người bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bên cạnh việc ghi nhớ các dấu hiệu cảnh báo để chủ động cấp cứu, kiểm soát tốt tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, rung nhĩ và các bệnh tim mạch liên quan là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ xảy ra biến cố.
Nếu bạn có bệnh lý tim mạch, nhiều yếu tố nguy cơ hoặc muốn chủ động kiểm tra sức khỏe, hãy đến Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ thăm khám, đánh giá nguy cơ, chỉ định các xét nghiệm và thăm dò cần thiết, từ đó xây dựng kế hoạch theo dõi, điều trị và dự phòng phù hợp. Để được tư vấn hoặc đặt lịch khám, bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262. Trường hợp xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ cấp tính, cần gọi cấp cứu ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế phù hợp, không chờ lịch khám thông thường.









